喇叭
lǎ baㄌㄚˇ ㄅㄚ˙
Phồn thể: 喇叭
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
horn (automobile etc); loudspeaker; brass wind instrument; trumpet; suona 锁呐
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
12 nét
5 nét
lǎ baㄌㄚˇ ㄅㄚ˙
Phồn thể: 喇叭
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
horn (automobile etc); loudspeaker; brass wind instrument; trumpet; suona 锁呐
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
12 nét
5 nét