Bỏ qua, tới nội dung

啼

tí

Phồn thể: 啼

TOCFL 5

Nghĩa

(bound form) to cry; to weep loudly; (bound form) (of a bird or animal) to crow; to hoot; to screech

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

12 nét