Bỏ qua, tới nội dung

啊

aㄚ˙

Phồn thể: 啊

HSK 3HSK 3.0 · 2TOCFL 1

Nghĩaa(ngữ khí từ, thán từ)

trợ từ ngữ khí cuối câu: nhé, nhỉ, quá, ạ (cảm thán, thúc giục, hỏi nhẹ)

Tùy âm đứng trước, 啊 có thể đọc/viết thành 呀, 哇, 哪.

Ví dụ

  • 今天天气真好啊!

    jīn tiān tiān qì zhēn hǎo a!

    Hôm nay trời đẹp quá!

  • 你去不去啊?

    nǐ qù bu qù a?

    Bạn có đi không đấy?

  • 快来啊!

    kuài lái a!

    Mau lại đây nào!

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩaā(ngữ khí từ, thán từ)

a! ôi! (thán từ tỏ ngạc nhiên, thán phục)

Ví dụ

  • 啊,这里太美了!

    a, zhè lǐ tài měi le!

    A, ở đây đẹp quá!

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩaá(ngữ khí từ, thán từ)

hả? sao? (thán từ hỏi lại, nghi vấn)

Ví dụ

  • 啊?你说什么?

    a? nǐ shuō shén me?

    Hả? Bạn nói gì cơ?

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩaǎ(ngữ khí từ, thán từ)

ơ! hả? (ngạc nhiên, nghi ngờ)

Ví dụ

  • 啊?怎么会这样?

    a? zěn me huì zhè yàng?

    Ơ? Sao lại thế này?

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩaà(ngữ khí từ, thán từ)

à, ừ (đồng ý, chợt hiểu ra)

Ví dụ

  • 啊,我明白了。

    a, wǒ míng bái le.

    À, tôi hiểu rồi.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

10 nét

a! ôi! (thán từ tỏ ngạc nhiên, thán phục)