Bỏ qua, tới nội dung

啃

kěnㄎㄣˇ

Phồn thể: 啃

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to gnaw; to nibble; to bite

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

11 nét