唤起
huàn qǐㄏㄨㄢˋ ㄑㄧˇ
Phồn thể: 喚起
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to waken (to action); to rouse (the masses); to evoke (attention, recollection etc)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
10 nét
KHỞI · 10 nét
dậy, đứng dậy; nổi lên, bắt đầu (从…起); lượng từ: vụ (sự việc, tai nạn)