Bỏ qua, tới nội dung

哼

hēngㄏㄥ

Phồn thể: 哼

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(thán từ, động từ)

to groan; to snort; to hum; to croon; humph!

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

10 nét