Bỏ qua, tới nội dung

哲学

zhé xuéㄓㄜˊ ㄒㄩㄝˊ

Hán Việt: TRIẾT HỌC

Phồn thể: 哲學

HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 3

Nghĩa(danh từ)

triết học

Lượng từ đi kèm: 个

Ví dụ

  • 他在大学学的是哲学。

    tā zài dà xué xué de shì zhé xué.

    Ở đại học anh ấy học ngành triết học.

  • 这本哲学书很难看懂。

    zhè běn zhé xué shū hěn nán kàn dǒng.

    Cuốn sách triết học này rất khó hiểu.

  • 每个人都有自己的生活哲学。

    měi gè rén dōu yǒu zì jǐ de shēng huó zhé xué.

    Mỗi người đều có triết lý sống riêng.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRIẾT · 10 nét

HỌC · 8 nét

học; bắt chước; môn học, ngành học (数学, 文学)