Bỏ qua, tới nội dung

哨

shàoㄕㄠˋ

Phồn thể: 哨

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(vocab.word.pos.g)

a whistle; sentry

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

10 nét