Bỏ qua, tới nội dung

哑

yāㄧㄚ

Phồn thể: 啞

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩayā(động từ)

(onom.) sound of cawing; sound of infant learning to talk; variant of 呀

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩayǎ(động từ)

mute; dumb; incapable of speech; (of a voice) hoarse; husky; (of a bullet, bomb etc) dud

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

9 nét