Bỏ qua, tới nội dung

哇

wāㄨㄚ

Phồn thể: 哇

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 2

Nghĩawā(ngữ khí từ, từ tượng thanh)

Wow!; sound of a child's crying; sound of vomiting

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩawa(ngữ khí từ, từ tượng thanh)

replaces 啊 when following the vowel "u" or "ao"

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

9 nét