哆嗦
duō suoㄉㄨㄛ ㄙㄨㄛ˙
Phồn thể: 哆嗦
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to tremble; to shiver; uncontrolled shaking of the body
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
9 nét
13 nét
duō suoㄉㄨㄛ ㄙㄨㄛ˙
Phồn thể: 哆嗦
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to tremble; to shiver; uncontrolled shaking of the body
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
9 nét
13 nét