Bỏ qua, tới nội dung

咽喉

yān hóuㄧㄢ ㄏㄡˊ

Phồn thể: 咽喉

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

throat

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

9 nét

12 nét