咧嘴
liě zuǐㄌㄧㄝˇ ㄗㄨㄟˇ
Phồn thể: 咧嘴
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa
to grin
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
9 nét
CHỦY · 16 nét
miệng; mỏ; vòi (ấm)
liě zuǐㄌㄧㄝˇ ㄗㄨㄟˇ
Phồn thể: 咧嘴
HSK 3.0 · 7–9
to grin
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
9 nét
CHỦY · 16 nét
miệng; mỏ; vòi (ấm)