呻吟
shēn yínㄕㄣ ㄧㄣˊ
Phồn thể: 呻吟
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to moan; to groan
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
8 nét
7 nét
shēn yínㄕㄣ ㄧㄣˊ
Phồn thể: 呻吟
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to moan; to groan
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
8 nét
7 nét