Bỏ qua, tới nội dung

呐喊

nà hǎnㄋㄚˋ ㄏㄢˇ

Phồn thể: 吶喊

HSK 3.0 · 7–9

呐喊 (nà hǎn) nghĩa là shout; rallying cry; cheering; to shout.

Nghĩa(động từ, danh động từ)

shout; rallying cry; cheering; to shout

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

7 nét

HẢM · 12 nét

hét, la, gào; gọi (ai)