Bỏ qua, tới nội dung

呈现

chéng xiànㄔㄥˊ ㄒㄧㄢˋ

Phồn thể: 呈現

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(động từ)

to appear; to emerge; to present (a certain appearance); to demonstrate

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

7 nét

HIỆN · 8 nét