吼
hǒuㄏㄡˇ
Phồn thể: 吼
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to roar; to howl; to shriek; roar or howl of an animal; bellow of rage
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
7 nét
hǒuㄏㄡˇ
Phồn thể: 吼
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to roar; to howl; to shriek; roar or howl of an animal; bellow of rage
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
7 nét