Bỏ qua, tới nội dung

吭声

kēng shēng

Phồn thể: 吭聲

TOCFL 5

Nghĩa

to utter a word

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

7 nét

THANH · 7 nét

tiếng, âm thanh; lượng từ: tiếng (lần kêu, gọi, nói)