吝啬
lìn sèㄌㄧㄣˋ ㄙㄜˋ
Phồn thể: 吝嗇
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ)
stingy; mean; miserly
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
7 nét
11 nét
lìn sèㄌㄧㄣˋ ㄙㄜˋ
Phồn thể: 吝嗇
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
stingy; mean; miserly
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
7 nét
11 nét