叼
diāoㄉㄧㄠ
Phồn thể: 叼
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to hold with one's mouth (as a smoker with a cigarette or a dog with a bone)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
5 nét
diāoㄉㄧㄠ
Phồn thể: 叼
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to hold with one's mouth (as a smoker with a cigarette or a dog with a bone)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
5 nét