Bỏ qua, tới nội dung
Hanzi
Pass
Học từ đầu
Đề thi thử
Luyện dạng
Nói (HSKK)
Từ vựng
Từ điển
Lịch thi
Tiếng Việt
Đăng nhập
Kiểm tra trình độ
Từ vựng tiếng Trung theo cấp
叠
dié
ㄉㄧㄝˊ
Phồn thể:
曡
HSK 3.0 · 7–9
Lưu vào sổ từ
Hiện phồn thể
Nghĩa
(động từ, lượng từ)
variant of 叠
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
Xem nét
Tập viết
13 nét
Từ liên quan
重叠
chóng dié
— to overlap; to superimpose; to telescope; to run together; to duplicate; one over another; superposition; an overlap; redundancy; reduplication (in Chinese grammar, e.g. 步 to have a stroll)