Bỏ qua, tới nội dung

叔

shū

Phồn thể: 叔

TOCFL 2

Nghĩa

uncle; father's younger brother; husband's younger brother; Taiwan pr. [shu2]

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THÚC · 8 nét