厄运
è yùnㄜˋ ㄩㄣˋ
Phồn thể: 厄運
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
bad luck; misfortune; adversity
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
4 nét
VẬN · 7 nét
chở, vận chuyển; vận dụng; vận may, số mệnh
è yùnㄜˋ ㄩㄣˋ
Phồn thể: 厄運
HSK 3.0 · 7–9
bad luck; misfortune; adversity
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
4 nét
VẬN · 7 nét
chở, vận chuyển; vận dụng; vận may, số mệnh