Bỏ qua, tới nội dung

卵

luǎnㄌㄨㄢˇ

Phồn thể: 卵

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

egg; ovum; spawn; (coll.) testicles; (old) penis; (expletive) fucking

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

7 nét