卧房
wò fáng
Phồn thể: 臥房
TOCFL 2
Nghĩa
bedroom; a sleeping compartment (on a train)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NGỌA · 8 nét
PHÒNG · 8 nét
wò fáng
Phồn thể: 臥房
TOCFL 2
bedroom; a sleeping compartment (on a train)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
NGỌA · 8 nét
PHÒNG · 8 nét