Bỏ qua, tới nội dung

匿名

nì míngㄋㄧˋ ㄇㄧㄥˊ

Phồn thể: 匿名

HSK 3.0 · 7–9

匿名 (nì míng) nghĩa là anonymous.

Nghĩa(danh động từ, động từ)

anonymous

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

10 nét

DANH · 6 nét

tên; nổi tiếng, danh tiếng; lượng từ: người (danh sách), hạng (thứ hạng)