勾结
gōu jiéㄍㄡ ㄐㄧㄝˊ
Phồn thể: 勾結
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ)
to collude with; to collaborate with; to gang up with
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
4 nét
KẾT · 9 nét
ra (quả, hạt); kết trái
gōu jiéㄍㄡ ㄐㄧㄝˊ
Phồn thể: 勾結
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to collude with; to collaborate with; to gang up with
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
4 nét
KẾT · 9 nét
ra (quả, hạt); kết trái