勾画
gōu huàㄍㄡ ㄏㄨㄚˋ
Phồn thể: 勾畫
Nghĩa(động từ)
to sketch out; to delineate
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
4 nét
HỌA · 8 nét
vẽ; bức tranh; nét (chữ Hán)
gōu huàㄍㄡ ㄏㄨㄚˋ
Phồn thể: 勾畫
to sketch out; to delineate
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
4 nét
HỌA · 8 nét
vẽ; bức tranh; nét (chữ Hán)