勺
sháoㄕㄠˊ
Phồn thể: 勺
Nghĩa(lượng từ, vocab.word.pos.g)
spoon; ladle; abbr. for 勺, centiliter (unit of volume)
Lượng từ đi kèm: 把
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THƯỢC · 3 nét
sháoㄕㄠˊ
Phồn thể: 勺
spoon; ladle; abbr. for 勺, centiliter (unit of volume)
Lượng từ đi kèm: 把
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
THƯỢC · 3 nét