募捐
mù juānㄇㄨˋ ㄐㄩㄢ
Phồn thể: 募捐
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh động từ, động từ)
to solicit contributions; to collect donations
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
12 nét
QUYÊN · 10 nét
quyên góp, ủng hộ, hiến tặng
mù juānㄇㄨˋ ㄐㄩㄢ
Phồn thể: 募捐
HSK 3.0 · 7–9
to solicit contributions; to collect donations
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
12 nét
QUYÊN · 10 nét
quyên góp, ủng hộ, hiến tặng