Bỏ qua, tới nội dung

劈

pīㄆㄧ

Phồn thể: 劈

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩapī(động từ)

to hack; to chop; to split open; (of lightning) to strike

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩapǐ(động từ)

to split in two; to divide

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

15 nét