割
gēㄍㄜ
Phồn thể: 割
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(động từ)
to cut; to cut apart
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
12 nét
gēㄍㄜ
Phồn thể: 割
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
to cut; to cut apart
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
12 nét