剩下
shèng xiàㄕㄥˋ ㄒㄧㄚˋ
Phồn thể: 剩下
TOCFL 3
Nghĩa(động từ)
to remain; to be left over
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THẶNG · 12 nét
còn lại, thừa lại
HẠ · 3 nét
dưới; xuống; sau, tới (下个月: tháng sau); tan (học, làm); (mưa) rơi; lượng từ: lần, cái (động tác)