刹车
shā chēㄕㄚ ㄔㄜ
Phồn thể: 剎車
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(danh từ, động từ, danh động từ)
to brake (when driving); to stop; to switch off; to check (bad habits); a brake
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
8 nét
XA · 4 nét
xe (ô tô, xe đạp…); lượng từ: chuyến xe, xe (hàng); (cũng là họ Xa)