刨
bàoㄅㄠˋ
Phồn thể: 刨
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩabào(động từ)
carpenter's plane; to plane (woodwork); to shave off; to peel (with a potato peeler etc)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Nghĩapáo(động từ)
to dig; to excavate; (coll.) to exclude; not to count; to deduct; to subtract
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
7 nét