刑法
xíng fǎㄒㄧㄥˊ ㄈㄚˇ
Phồn thể: 刑法
HSK 3.0 · 7–9
刑法 (xíng fǎ) nghĩa là criminal law.
Nghĩa(danh từ)
criminal law
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
6 nét
PHÁP · 8 nét
phép, luật pháp; cách, phương pháp; nước Pháp (viết tắt)
xíng fǎㄒㄧㄥˊ ㄈㄚˇ
Phồn thể: 刑法
HSK 3.0 · 7–9
刑法 (xíng fǎ) nghĩa là criminal law.
criminal law
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
6 nét
PHÁP · 8 nét
phép, luật pháp; cách, phương pháp; nước Pháp (viết tắt)