Bỏ qua, tới nội dung

凿

záoㄗㄠˊ

Phồn thể: 鑿

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

chisel; to bore a hole; to chisel or dig; (literary) (bound form) certain; authentic; irrefutable; also pr. [zuò]

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

12 nét