凳子
dèng ziㄉㄥˋ ㄗ˙
Phồn thể: 凳子
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
stool; small seat
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
14 nét
TỬ · 3 nét
con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai
dèng ziㄉㄥˋ ㄗ˙
Phồn thể: 凳子
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
stool; small seat
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
14 nét
TỬ · 3 nét
con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai