凌晨
líng chénㄌㄧㄥˊ ㄔㄣˊ
Phồn thể: 凌晨
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(từ chỉ thời gian)
very early in the morning; in the wee hours
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
10 nét
THẦN · 11 nét
líng chénㄌㄧㄥˊ ㄔㄣˊ
Phồn thể: 凌晨
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
very early in the morning; in the wee hours
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
10 nét
THẦN · 11 nét