Bỏ qua, tới nội dung

凋零

diāo líng

Phồn thể: 凋零

TOCFL 5

Nghĩa

withered; wilted; to wither; to fade

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

10 nét

LINH · 13 nét

không, số 0; lẻ, linh (số lẻ); lặt vặt