Bỏ qua, tới nội dung

冥想

míng xiǎng

Phồn thể: 冥想

TOCFL 5

Nghĩa

to meditate; meditation

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

10 nét

TƯỞNG · 13 nét

muốn; nghĩ; nhớ (ai, nơi nào); cho rằng