冤
yuānㄩㄢ
Phồn thể: 冤
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh tính từ, động từ, tính từ, danh động từ, vocab.word.pos.g)
injustice; grievance; wrong
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
10 nét
yuānㄩㄢ
Phồn thể: 冤
HSK 3.0 · 7–9
injustice; grievance; wrong
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
10 nét