冗长
rǒng chángㄖㄨㄥˇ ㄔㄤˊ
Phồn thể: 冗長
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ)
long and tedious; redundant; superfluous; supernumerary; verbose (of writing)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
4 nét
TRƯỞNG · 4 nét
dài; chiều dài; lâu
rǒng chángㄖㄨㄥˇ ㄔㄤˊ
Phồn thể: 冗長
HSK 3.0 · 7–9
long and tedious; redundant; superfluous; supernumerary; verbose (of writing)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
4 nét
TRƯỞNG · 4 nét
dài; chiều dài; lâu