兢兢业业
jīng jīng yè yèㄐㄧㄥ ㄐㄧㄥ ㄧㄝˋ ㄧㄝˋ
Phồn thể: 兢兢業業
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
兢兢业业 (jīng jīng yè yè) nghĩa là (idiom) conscientious; assiduous.
Nghĩa(động từ)
(idiom) conscientious; assiduous
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
14 nét
NGHIỆP · 5 nét