兜儿
dōu rㄉㄡ ㄦ˙
Phồn thể: 兜兒
Nghĩa
erhua variant of 兜; pocket; bag
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
11 nét
NHI · 2 nét
dōu rㄉㄡ ㄦ˙
Phồn thể: 兜兒
erhua variant of 兜; pocket; bag
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
11 nét
NHI · 2 nét