Bỏ qua, tới nội dung

党派

dǎng pài

Phồn thể: 黨派

TOCFL 5

Nghĩa

political party; faction

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

10 nét

PHÁI · 9 nét

cử, phái đi; phe, phái; lượng từ: (một) phe, (một) cảnh