Bỏ qua, tới nội dung

僧人

sēng rénㄙㄥ ㄖㄣˊ

Phồn thể: 僧人

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

monk

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

14 nét

NHÂN · 2 nét

người; con người