倔强
jué jiàngㄐㄩㄝˊ ㄐㄧㄤˋ
Phồn thể: 倔強
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ)
stubborn; obstinate; unbending
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
10 nét
CƯỠNG · 12 nét
mạnh, khỏe; giỏi, tốt hơn; mạnh mẽ; (họ) Cường
jué jiàngㄐㄩㄝˊ ㄐㄧㄤˋ
Phồn thể: 倔強
HSK 3.0 · 7–9
stubborn; obstinate; unbending
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
10 nét
CƯỠNG · 12 nét
mạnh, khỏe; giỏi, tốt hơn; mạnh mẽ; (họ) Cường