Bỏ qua, tới nội dung

倔

juéㄐㄩㄝˊ

Phồn thể: 倔

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩajué(tính từ)

used in 倔强

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩajuè(tính từ)

gruff; surly

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

10 nét