Bỏ qua, tới nội dung

俘虏

fú lǔㄈㄨˊ ㄌㄨˇ

Phồn thể: 俘虜

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ, động từ)

captive

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

9 nét

8 nét